tổng tiến công

tổng tiến công

Một đội quân tiến hành tổng tiến công vào vị trí đối phương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tấn công quy mô lớn, đồng loạt: "tổng tiến công" chỉ một chiến dịch quân sự quy mô rộng lớn, được tiến hành đồng thời trên nhiều mặt trận hoặc nhiều hướng, với mục tiêu quyết định, thường nhằm kết thúc một cuộc chiến tranh hoặc một giai đoạn chiến tranh.
    • Hành động tấn công toàn diện: Ngoài quân sự, thuật ngữ này cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như chính trị, kinh tế, xã hội để chỉ sự tấn công hoặc hành động mạnh mẽ, đồng bộ từ nhiều phía.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng tiến công nổi dậy mùa xuân năm 1975 đã giải phóng hoàn toàn miền Nam. (Cuộc tấn công quy mô lớn vào mùa xuân 1975 đã giành lại toàn bộ miền Nam.)
    • Quân đội phát động tổng tiến công vào căn cứ địch. (Lực lượng quân sự tiến hành cuộc tấn công đồng loạt vào căn cứ của đối phương.)
    • Chiến dịch tổng tiến công này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị. (Cuộc tấn công quy mô lớn này cần sự hợp tác nhịp nhàng giữa các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổng tiến công chiến lược": cuộc tấn công mang tính quyết định, thay đổi cục diện chiến tranh.

    • Đây một tổng tiến công chiến lược nhằm kết thúc chiến tranh. (Đây cuộc tấn công quy mô lớn mang tính quyết định để chấm dứt xung đột.)
  • "tổng tiến công ngoại giao": hành động tấn công đồng bộ trên mặt trận ngoại giao.

    • Chúng ta cần một tổng tiến công ngoại giao để tăng cường vị thế quốc tế. (Chúng ta cần một cuộc tấn công toàn diện trên lĩnh vực ngoại giao để nâng cao vị thế trên trường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổng tấn công (danh từ): đồng nghĩa với "tổng tiến công", thường được dùng thay thế.

    • Chiến dịch tổng tấn công đã giành thắng lợi. (Cuộc tấn công quy mô lớn đã thành công.)
  • Tiến công (động từ): hành động tấn công, tiến lên chiếm lĩnh vị trí địch.

    • Quân ta tiến công dữ dội vào thành phố. (Quân đội của chúng ta tấn công mạnh mẽ vào thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng tấn công: cuộc tấn công đồng loạt, quy mô lớn.
  • Đại tấn công: cuộc tấn công quy mô lớn, thường mang tính quyết định.
Thành ngữ liên quan
  • Tổng tiến công toàn diện: cuộc tấn công trên mọi mặt trận, không chỉ quân sự còn chính trị, kinh tế.

    • Đảng đã phát động tổng tiến công toàn diện vào mọi lĩnh vực. (Đảng đã khởi xướng cuộc tấn công đồng bộ vào tất cả các mặt trận.)
  • Tổng tiến công nổi dậy: chiến thuật kết hợp tấn công quân sự với sự nổi dậy của quần chúng.

    • Tổng tiến công nổi dậy chiến lược thành công trong lịch sử. (Cuộc tấn công quy mô lớn kết hợp với sự nổi dậy của nhân dân chiến lược đã thành công trong lịch sử.)